Từ điển Anh Việt
"long ton"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
long ton
long ton
danh từ
đơn vị trọng lượng (2240 pounds)
tấn
tấn dài
tấn thô
Lĩnh vực:
xây dựng
tấn Anh (1.016kg)
Lĩnh vực:
toán & tin
tấn Anh (1016 kg)
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
tấn Anh (1016, 06kg)
tấn Anh
tấn dài
tấn già
tấn lớn
[l
ɔɳ
t
ʌ
n]
o
tấn dài
Khối lượng bằng 2240 lbs. dùng ở Anh.
Xem thêm:
ton
,
gross ton
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
long ton
Từ điển WordNet
n.
a British unit of weight equivalent to 2240 pounds;
ton
,
gross ton