long ton

long ton
  • danh từ
    • đơn vị trọng lượng (2240 pounds)

 tấn
 tấn dài
 tấn thô
Lĩnh vực: xây dựng
 tấn Anh (1.016kg)
Lĩnh vực: toán & tin
 tấn Anh (1016 kg)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 tấn Anh (1016, 06kg)

 tấn Anh
 tấn dài
 tấn già
 tấn lớn

[lɔɳ tʌn]

o   tấn dài

Khối lượng bằng 2240 lbs. dùng ở Anh.


Xem thêm: ton, gross ton



long ton

Từ điển WordNet

    n.

  • a British unit of weight equivalent to 2240 pounds; ton, gross ton